сардинка

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-f-3*b сардинка gc

  1. (Con) Cá xác-đin, xacđin (Sardinella melanostica).

Tham khảo[sửa]