саскан
Giao diện
Tiếng Bắc Altai
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Turk nguyên thủy *sagɨsgan. So sánh từ tiếng Shor саасқан (saasqan), tiếng Khakas саасхан (saasxan), tiếng Chulym сасқан (sasqan), v.v.
Danh từ
[sửa]саскан (saskan)
Tiếng Macedonia
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Phân từ
[sửa]саскан (saskan)
- Dạng phân từ adjectival ở giống đực số ít của саска (saska)
Biến cách
[sửa]| giống đực | giống cái | giống trung | số nhiều | |
|---|---|---|---|---|
| không xác định | саскан (saskan) | саскана (saskana) | саскано (saskano) | саскани (saskani) |
| xác định không rõ | сасканиот (saskaniot) | сасканата (saskanata) | сасканото (saskanoto) | сасканите (saskanite) |
| xác định gần | сасканиов (saskaniov) | сасканава (saskanava) | сасканово (saskanovo) | сасканиве (saskanive) |
| xác định xa | сасканион (saskanion) | сасканана (saskanana) | сасканоно (saskanono) | сасканине (saskanine) |
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Bắc Altai
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Bắc Altai
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Shor
- Mục từ tiếng Bắc Altai
- Danh từ tiếng Bắc Altai
- Từ 2 âm tiết tiếng Macedonia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Macedonia
- Macedonian paroxytone terms
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Macedonia
- Phân từ tiếng Macedonia
- participles tiếng Macedonia
- verb forms tiếng Macedonia
- adjectival participles tiếng Macedonia