сатирический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сатирический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | satiríčeskij |
| khoa học | satiričeskij |
| Anh | satiricheski |
| Đức | satiritscheski |
| Việt | xatiritrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сатирический
- Trào phúng, trâm biếm, trào lộng.
- сатирический плакат — [bức] biếm họa, tranh châm biếm
- сатирические куплеты — những khúc hát trào lộng(trào phúng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сатирический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)