Bước tới nội dung

сафьяновый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

сафьяновый

  1. (Thuộc về) Da dê thuộc; (из сафьяна) [bằng] da dê thuộc.

Tham khảo