сберкнижка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
сберкнижка gc
- (сберегательная книжка) [cuốn] sổ tiết kiệm.
- положить деньги на сберкнижку — gửi tiền [vào quỹ] tiết kiệm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сберкнижка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)