Bước tới nội dung

сбывать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сбывать
Chữ Latinh
LHQ sbyvát'
khoa học sbyvat'
Anh sbyvat
Đức sbywat
Việt xbyvat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

сбывать chưa hoàn thành

  1. (В) (продавать) tiêu thụ, bán.
  2. (В) (thông tục) (отделываться от кого-л., чего-л. ) tránh, lảng, lảng tránh, lẩn tránh.
  3. (о воде) xuống hạ, rút, hạ xuống.

Tham khảo