свалять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của свалять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | svalját' |
| khoa học | svaljat' |
| Anh | svalyat |
| Đức | swaljat |
| Việt | xvaliat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
свалять Hoàn thành
- Xem валять 3.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “свалять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)