сверхмодный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сверхмодный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sverhmódnyj |
| khoa học | sverxmodnyj |
| Anh | sverkhmodny |
| Đức | swerchmodny |
| Việt | xverkhmođny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сверхмодный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сверхмодный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)