свеча
Giao diện
Tiếng Khakas
[sửa]Danh từ
свеча (sveça)
- nến.
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của свеча
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | svečá |
| khoa học | sveča |
| Anh | svecha |
| Đức | swetscha |
| Việt | xvetra |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
свеча gc
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Cây) Nến, bạch lạp, đèn bạch lạp, đèn sáp.
- (единица измерения силы света ) nến, bu-gi.
- лампочка в пятьдесят свечаей — bóng đèn năm mươi nến (bu-gi)
- тех. — bu-gi, bugi, buji, nến điện
- запальная свеча — bugi , (buji) đánh lửa
- (взлёт вверх) [sự, kiểu] bay vút thẳng đứng, vút thẳng lên, bay bổng lên.
- волейболист дал свечау — cầu thủ bóng chuyền dồi bổng bóng (đưa quả bóng bay bổng lên)
- самолёт сделал свечау — máy bay vút thẳng lên trời, phi cơ bay vút thẳng đứng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “свеча”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)