Bước tới nội dung

свеча

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Khakas

[sửa]

Danh từ

свеча (sveça)

  1. nến.

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

свеча gc

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Cây) Nến, bạch lạp, đèn bạch lạp, đèn sáp.
  2. (единица измерения силы света ) nến, bu-gi.
    лампочка в пятьдесят свечаей — bóng đèn năm mươi nến (bu-gi)
    тех. — bu-gi, bugi, buji, nến điện
    запальная свеча — bugi , (buji) đánh lửa
  3. (взлёт вверх) [sự, kiểu] bay vút thẳng đứng, vút thẳng lên, bay bổng lên.
    волейболист дал свечау — cầu thủ bóng chuyền dồi bổng bóng (đưa quả bóng bay bổng lên)
    самолёт сделал свечау — máy bay vút thẳng lên trời, phi cơ bay vút thẳng đứng

Tham khảo