свинцовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của свинцовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | svincóvyj |
| khoa học | svincovyj |
| Anh | svintsovy |
| Đức | swinzowy |
| Việt | xvintxovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
свинцовый
- (Thuộc về) Chì; (содержащий свинец) [có] chì; (из свинца) [bằng] chì.
- свинцовый слиток — thoi chì, thỏi chì
- свинцовая пуля — đạn chì
- свинцовый рудник — mỏ chì
- (о цвете) xám xịt, màu chì, mai mái.
- свинцовые тучи — những đám mây xám xịt (màu chì)
- (перен.) Nặng như chì, nặng trĩu, trĩu nặng, nặng trình trịch, nặng nề.
- свинцовая голова — đầu óc nặng trình trịch (trĩu nặng, nặng trĩu)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “свинцовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)