святочносц
Giao diện
Tiếng Rusnak
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): [svjaˈtɔt͡ʃnɔst͡s]
- Vần: -ɔt͡ʃnɔst͡s
- Tách âm: свя‧точ‧носц
Danh từ
[sửa]святочносц (svjatočnosc) gc
- (không đếm được) Sự trọng thể, sự long trọng; sự trang nghiêm.
- Đồng nghĩa: шветочносц (švetočnosc)
- (đếm được) Sự kỷ niệm; lễ kỷ niệm.
- Đồng nghĩa: шветочносц (švetočnosc)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | святочносц (svjatočnosc) | святочносци (svjatočnosci) |
| sinh cách | святочносци (svjatočnosci) | святочносцох (svjatočnoscox) |
| dữ cách | святочносци (svjatočnosci) | святочносцом (svjatočnoscom) |
| đối cách | святочносц (svjatočnosc) | святочносци (svjatočnosci) |
| cách công cụ | святочносцу (svjatočnoscu) | святочносцами (svjatočnoscami) |
| định vị cách | святочносци (svjatočnosci) | святочносцох (svjatočnoscox) |
| hô cách | святочносц / святочносци (svjatočnosc / svjatočnosci) | святочносци (svjatočnosci) |
Tham khảo
[sửa]- Medʹeši, H.; Fejsa, M. (1997) “свечаност”, trong Ramač, Ju. (biên tập viên), Сербско-руски словнїк [Từ điển tiếng Serbia-Rusyn] (bằng tiếng Serbia-Croatia), tập 2 (О – Ш), Novi Sad: Faculty of Philosophy, tr. 484
- Bản mẫu:R:rsk:RSS
- Bản mẫu:R:rsk:ARS
- Bản mẫu:R:rsk:ARS