сгибаться

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

сгибаться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: согнуться)

  1. Cong lại, uốn cong, bị bẻ cong; (склабываться) gập lại, gấp lại, xếp lại.
    перен. — (покоряться) khuất phục, ngã lòng, thoái chí, sờn lòng
  2. .
    согнуться в три погибели — quy phục, trở nên ngoan ngoãn, cúi lưng bó gối

Tham khảo[sửa]