Bước tới nội dung

сдоба

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сдоба
Chữ Latinh
LHQ sdóba
khoa học sdoba
Anh sdoba
Đức sdoba
Việt xđoba
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

сдоба gc

  1. (в месте) chất trộn vào bột nhào(sữa, bơ, trứng... ).
  2. (Собир.) Bánh sữa.

Tham khảo