сдоба

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

сдоба gc

  1. (в месте) chất trộn vào bột nhào(sữa, , trứng... ).
  2. (собир.) Bánh sữa.

Tham khảo[sửa]