сектантство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của сектантство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sektántstvo |
| khoa học | sektantstvo |
| Anh | sektantstvo |
| Đức | sektantstwo |
| Việt | xectantxtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сектантство gt
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Phong trào, tính chất) Giáo phái; перен. chủ nghĩa bè phái.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сектантство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)