Bước tới nội dung

селекционый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

селекционый

  1. (Thuộc về) Chọn giống; (выведенный селекцией) [đã] chọn lọc.
    селекционая станция — trạm chọn giống; trạm giống (сокр.)
    селекционые сорта пщеницы — giống lúa mì đã chọn lọc

Tham khảo