семафор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của семафор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | semafór |
| khoa học | semafor |
| Anh | semafor |
| Đức | semafor |
| Việt | xemaphor |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
семафор gđ
- Cột tín hiệu, bảng tín hiệu chỉ đường.
- семафор открыт — thông đường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “семафор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)