Bước tới nội dung

семимесячный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

семимесячный

  1. (о сроке) [trong, lâu] bảy tháng.
  2. (о возрасте) [lên] bảy tháng.

Tham khảo