Bước tới nội dung

сербскохорватский

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

сербскохорватский

  1. :
    сербскохорватский язык — tiếng Xéc-bi - Khơ-rô-vát

Tham khảo