Bước tới nội dung

серединка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

серединка gc

  1. Xem середина 1.
    серединка на половинку — = nửa nạc nửa mỡ, dở dở dang dang

Tham khảo