Bước tới nội dung

сигнальный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сигнальный
Chữ Latinh
LHQ signál'nyj
khoa học signal'nyj
Anh signalny
Đức signalny
Việt xignalny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

сигнальный

  1. (Thuộc về) Tín hiệu, dấu hiệu, ám hiệu, hiệu.
    сигнальный выстрел — phát súng hiệu, súng lệnh
    сигнальные ракеты — [những] pháo hiệu, đèn dù tín hiệu
    вторая сигнальная система физиол. — hệ [thống] tín hiệu thứ hai
    сигнальный экземпляр полигр. — bản in mẫu, bản mẫu

Tham khảo