Bước tới nội dung

силосный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của силосный
Chữ Latinh
LHQ sílosnyj
khoa học silosnyj
Anh silosny
Đức silosny
Việt xiloxny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

силосный

  1. (Thuộc về) Thức ăn ủ chua, thức ăn ủ tươi.
    силосные корма — thức ăn ủ chua (ủ tươi)
    силосная яма — hố ủ, hố ủ chua (ủ tươi)

Tham khảo