символист
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của символист
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | simvolíst |
| khoa học | simvolist |
| Anh | simvolist |
| Đức | simwolist |
| Việt | ximvolixt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]символист gđ
- Người theo chủ nghĩa tượng trưng, người thuộc phái tượng trưng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “символист”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)