Bước tới nội dung

скандалист

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của скандалист
Chữ Latinh
LHQ skandalíst
khoa học skandalist
Anh skandalist
Đức skandalist
Việt xcanđalixt
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

скандалист gđ

  1. Kẻ hay sinh sự, kẻ hay gây chuyện.

Tham khảo