Bước tới nội dung

склонять

Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ скдонять)

Tiếng Nga

Chuyển tự

Động từ

склонять chưa h.thành

  1. (наклонять) làm xiêu, làm nghiêng, làm lệch, làm thiên, chúc, nghiêng.
    склонять знамёна — chúc cờ xuống
  2. (В к Д, на В, + инф) (уговаривать) khuyên dỗ, khuyến dụ, khuyên bảo, dỗ dành
  3. (к чему-л плохому) dụ dỗ, quyến , xúi dục, xui.
    склонять кого-л. на свою сторону — lôi kéo, (dỗ dành, khuyến dụ) ai về phía mình
    тк. несовю — (В) грам. — biến cách

Tham khảo