Bước tới nội dung

склонный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

склонный

  1. (имеющий склонность) có khuynh hướng, thiên về, thích.
  2. (имеющий намерение) muốn, định hướng về, có ý muốn, có ý định.

Tham khảo