склонный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của склонный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sklónnyj |
| khoa học | sklonnyj |
| Anh | sklonny |
| Đức | sklonny |
| Việt | xclonny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
склонный
- (имеющий склонность) có khuynh hướng, thiên về, thích.
- (имеющий намерение) muốn, định hướng về, có ý muốn, có ý định.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “склонный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)