Bước tới nội dung

скорый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của скорый
Chữ Latinh
LHQ skóryj
khoa học skoryj
Anh skory
Đức skory
Việt xcory
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

скорый

  1. (быстрый) nhanh, chóng, gấp, vội, nhanh chóng, cấp tốc.
    скорый поезд — [chuyến] xe lửa tốc hành, tàu tốc hành, tàu suốt
    скорый шаг — bước nhanh, bước gấp, bước vội
  2. (близкий по времени) sắp đến, sắp tới.
    в скорыйом времени — trong thời gian sắp tới (sắp đến), nay mai
    до скорого свидания! — mong chóng gặp lại nhau! tạm biệt!
    в знач. сущ. ж.: — скорая — разг. см. — скорая помощь
    скорая помощь — а) — (организация) [ngành] cấp cứu; б) — (автомобиль) [chiếc] xe cấp cứu, ôtô cấp cứu, xe cứu thương
    на скорыйую руку — nhanh, vội, qua loa, qua quít, nhuế nhóa, đại khái
    поесть на скорыйую руку — ăn qua quít (qua loa)

Tham khảo