скотный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của скотный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | skótnyj |
| khoa học | skotnyj |
| Anh | skotny |
| Đức | skotny |
| Việt | xcotny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
скотный
- :
- скотный двор — [khu] trại chăn nuôi, trại chăn bò
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “скотный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)