скромно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của скромно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | skrómno |
| khoa học | skromno |
| Anh | skromno |
| Đức | skromno |
| Việt | xcromno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
скромно
- (Một cách) Khiêm tốn, nhũn nhặn, khiêm nhường, khiêm nhượng; (просто) [một cách] giản dị, xuềnh xoàng.
- жить очень скромно — sống rất giản dị (đơn giản)
- скромно одеваться — ăn mặc giản dị (xuềnh xoàng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “скромно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)