Bước tới nội dung

слазить

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

слазить Thể chưa hoàn thành

  1. (вниз) leo xuống, trèo xuống
  2. (вверх) leo lên, trèo lên.
    слазить в погреб — leo xuống hầm nhà
    слазить на чердак — trèo lên trần thượng

Tham khảo