слазить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của слазить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | slázit' |
| khoa học | slazit' |
| Anh | slazit |
| Đức | slasit |
| Việt | xladit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
слазить Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “слазить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)