случайно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của случайно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | slučájno |
| khoa học | slučajno |
| Anh | sluchayno |
| Đức | slutschaino |
| Việt | xlutraino |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
случайно
- (Một cách) Tình cờ, ngẫu nhiên.
- случайно встретиться с кем-л. — tình cờ gặp ai
- если случайно вы его увидите — nếu tình cờ (ngẫu nhiên) anh gặp nó
- в знач. вводн. сл. разг.:
- вы, случайно, не знаете его? — có thể anh biết cậu ta nhỉ?
- не случайно, что... — chẳng phải vô cớ (ngẫu nhiên) mà...
- это не случайно! — cái đó chẳng phải là ngẫu nhiên đâu!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “случайно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)