Bước tới nội dung

слюнявый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của слюнявый
Chữ Latinh
LHQ sljunjávyj
khoa học sljunjavyj
Anh slyunyavy
Đức sljunjawy
Việt xliuniavy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

слюнявый

  1. Chảy dãi, sùi bọt mép.

Tham khảo