Bước tới nội dung

смоква

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

смоква gc

  1. (дерево) см. смоковница.
  2. (плод) [quả, trái] vả.

Tham khảo