смоква
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của смоква
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | smókva |
| khoa học | smokva |
| Anh | smokva |
| Đức | smokwa |
| Việt | xmocva |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
смоква gc
- (дерево) см. смоковница.
- (плод) [quả, trái] vả.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “смоква”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)