смоль
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
смоль gc
- :
- чёрный как смоль — đen nhánh, đen huyền, đen như hạt huyền
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “смоль”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)