Bước tới nội dung

снаряжение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của снаряжение
Chữ Latinh
LHQ snarjažénije
khoa học snarjaženie
Anh snaryazheniye
Đức snarjaschenije
Việt xnariagieniie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

снаряжение gt

  1. (действие) [sự] trang bị, thiết bị.
    собир(приспособления) — [đồ] trang bị, thiết bị, trang bị phẩm. dụng cụ
    воинское снаряжение — [đồ] quân nhu, quân trang
    лыжное снаряжение — đồ(dụng cụ) trượt tuyết

Tham khảo