снизу
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của снизу
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | snízu |
| khoa học | snizu |
| Anh | snizu |
| Đức | snisu |
| Việt | xnidu |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
снизу
- (с нижней стороны) từ dưới, từ bên dưới, từ phía dưới
- (считая снизу) từ dưới lên
- (внизу) ở bên dưới, ở phía dưới, ở dưới.
- снизу вверх — từ dưới lên trên
- (по почину масс) tư dưới, từ cơ sở, từ quần chúng.
- доверху — tư dưới lên trên, tư hạ chí thượng, từ cấp dưới đến cấp trên, từ hạ cấp đến thượng cấp
- смотреть на кого-л. вверх — tôn kính(kính phục, sùng mộ, tôn sùng) ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “снизу”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)