снискать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

снискать Hoàn thành

  1. Kiếm, được, giành được, gây được.
    снискать уважение — được kính trọng
    снискать популярность — được nổi tiếng
    снискать расположение — lây lòng, được cảm tình

Tham khảo[sửa]