снискать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của снискать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sniskát' |
| khoa học | sniskat' |
| Anh | sniskat |
| Đức | sniskat |
| Việt | xnixcat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
снискать Hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “снискать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)