снятой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của снятой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | snjatój |
| khoa học | snjatoj |
| Anh | snyatoy |
| Đức | snjatoi |
| Việt | xniatoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
снятой
- :
- снятое молоко — sữa đã lấy kem
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “снятой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)