собственноручный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của собственноручный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sobstvennorúčnyj |
| khoa học | sobstvennoručnyj |
| Anh | sobstvennoruchny |
| Đức | sobstwennorutschny |
| Việt | xobxtvennorutrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
собственноручный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “собственноручный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)