совершеннолетний
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của совершеннолетний
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | soveršennolétnij |
| khoa học | soveršennoletnij |
| Anh | sovershennoletni |
| Đức | sowerschennoletni |
| Việt | xoversennoletni |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
совершеннолетний
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “совершеннолетний”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)