совершенство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của совершенство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | soveršénstvo |
| khoa học | soveršenstvo |
| Anh | sovershenstvo |
| Đức | sowerschenstwo |
| Việt | xoversenxtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
совершенство gt
- (Sự) Hoàn thiện hoàn mỹ, hoàn hảo, toàn diện, tận thiện tận mỹ.
- достигнуть совершенства — đạt đến mức hoàn thiện
- верх совершенства — hoàn thiện tuyệt đích, tuyệt mỹ, tuyệt hảo
- в совершенстве — đến mức hoàn thiện
- владеть в совершенстве русским языком — thông thạo tiếng Nga
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “совершенство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)