Bước tới nội dung

совершенство

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

совершенство gt

  1. (Sự) Hoàn thiện hoàn mỹ, hoàn hảo, toàn diện, tận thiện tận mỹ.
    достигнуть совершенства — đạt đến mức hoàn thiện
    верх совершенства — hoàn thiện tuyệt đích, tuyệt mỹ, tuyệt hảo
    в совершенстве — đến mức hoàn thiện
    владеть в совершенстве русским языком — thông thạo tiếng Nga

Tham khảo