согласование
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của согласование
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | soglasovánije |
| khoa học | soglasovanie |
| Anh | soglasovaniye |
| Đức | soglasowanije |
| Việt | xoglaxovaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
согласование gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “согласование”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)