соединённый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
соединённый
- Liên hiệp, liên hợp, thống nhất.
- соединённые силы — các lực lượng liên hợp (liên hiệp); воен. — liên quân
- соединённыйыми усилиями — bằng sự nỗ lực chung
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “соединённый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)