Bước tới nội dung

сортовой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сортовой
Chữ Latinh
LHQ sortovój
khoa học sortovoj
Anh sortovoy
Đức sortowoi
Việt xortovoi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

сортовой

  1. (Thuộc về) Loại tốt, loại đặc biệt.
    сортовое стекло — thủy tinh đặc biệt
    сортовая мука — bột loại tốt
    сортовые семена — hạt giống chọn lọc
    сортовое зерно — ngũ cốc giống tốt
    сортовое железо — тех. — sản phẩm cán định hình, sắt định hình

Tham khảo