Bước tới nội dung

сортовой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

сортовой

  1. (Thuộc về) Loại tốt, loại đặc biệt.
    сортовое стекло — thủy tinh đặc biệt
    сортовая мука — bột loại tốt
    сортовые семена — hạt giống chọn lọc
    сортовое зерно — ngũ cốc giống tốt
    сортовое железо тех. — sản phẩm cán định hình, sắt định hình

Tham khảo