составление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của составление
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sostavlénije |
| khoa học | sostavlenie |
| Anh | sostavleniye |
| Đức | sostawlenije |
| Việt | xoxtavleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
составление gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “составление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)