соты

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

соты số nhiều ((ед. сот м.))

  1. Tầng ong.

Tham khảo[sửa]