сохранность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сохранность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sohránnost' |
| khoa học | soxrannost' |
| Anh | sokhrannost |
| Đức | sochrannost |
| Việt | xokhrannoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сохранность gc
- (Sự, tính) Nguyên vẹn, toàn vẹn, giữ nguyên.
- в полной сохранности — hoàn toàn nguyên vẹn, được giữ nguyên vẹn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сохранность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)