сохранный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

сохранный

  1. Nguyên vẹn, toàn vẹn, giữ nguyên, nguyên.

Tham khảo[sửa]