сочувствовать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сочувствовать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sočúvstvovat' |
| khoa học | sočuvstvovat' |
| Anh | sochuvstvovat |
| Đức | sotschuwstwowat |
| Việt | xotruvxtvovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
сочувствовать Thể chưa hoàn thành ((Д))
- Đồng tình, thông cảm, đồng cảm, có cảm tình, biểu đồng tình; (жалеть) thương xót, động lòng trắc ẩn.
- сочувствовать чьему-л. горю — thông cảm với nỗi đau khổ của ai
- сочувствовать чьим-л. взглядам — đồng tình với những quan điểm của ai
- не сочувствовать кому-л., чему-л. — không đồng tình (thông cảm) với ai, với cái gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сочувствовать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)