спазматический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của спазматический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | spazmatíčeskij |
| khoa học | spazmatičeskij |
| Anh | spazmaticheski |
| Đức | spasmatitscheski |
| Việt | xpadmatitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
спазматический
- (Thuộc về) Co thắt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “спазматический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)