Bước tới nội dung

спальный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của спальный
Chữ Latinh
LHQ spál'nyj
khoa học spal'nyj
Anh spalny
Đức spalny
Việt xpalny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

спальный

  1. (Để) Ngủ.
    ое ме|сто — chỗ ngủ
    спальный вагон — toa nằm, toa có chỗ ngủ
    спальный мешок — [cái, chiếc] chăn chui, bao ngủ
    в знач. сущ. ж.: спальная разг. см. спальня

Tham khảo