Bước tới nội dung

спальный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

спальный

  1. (Để) Ngủ.
    ое ме|сто — chỗ ngủ
    спальный вагон — toa nằm, toa có chỗ ngủ
    спальный мешок — [cái, chiếc] chăn chui, bao ngủ
    в знач. сущ. ж.: спальная разг. см. спальня

Tham khảo